Tối đa hóa thu nhập với quyền chọn nhị phân trên BABA Option

Khám phá đa dạng các loại quyền chọn, biểu đồ nâng cao và thời gian đáo hạn linh hoạt — tất cả đều đi kèm sự tiện lợi của Tài khoản Đa tiền tệ. Giao dịch theo cách của bạn cùng Baba.

BABA Option là gì?

Hướng dẫn quyền chọn UP&DOWN
  • Thời gian hết hạn

    Nhập thời gian đáo hạn. Timer: đặt thời điểm lệnh của bạn đóng. Clock: đặt chính xác thời điểm lệnh đóng.

    trading_BO-img-1
  • Số tiền

    Nhập số tiền của bạn. (Mức đặt lệnh tối thiểu có thể khác nhau theo từng loại tiền tệ.)

    trading_BO-img-2
  • Giá thực hiện

    Nhập giá thực hiện. Giá thực hiện > giá hiện tại: UP = OTM / DOWN = ITM. Giá thực hiện < giá hiện tại: UP = ITM / DOWN = OTM. Giá thực hiện = giá hiện tại: UP = ATM / DOWN = ATM.

    trading_BO-img-3
  • Xác nhận

    Cửa sổ xác nhận lệnh

    trading_BO-img-4
  • Nút đặt lệnh

    Nhấn nút để đặt lệnh theo thông tin đã nhập ở trên. Nút đặt lệnh sẽ hiển thị Tỷ lệ chi trả và Lợi nhuận hoặc Thua lỗ dự kiến. (Lợi nhuận/thua lỗ dự kiến = Số tiền × Tỷ lệ chi trả)

    trading_BO-img-5
  • trading_BO-img-1
  • trading_BO-img-2
  • trading_BO-img-3
  • trading_BO-img-4
  • trading_BO-img-5

Các loại quyền chọn tại BABA

Chọn từ nhiều loại quyền chọn phù hợp với các phong cách giao dịch khác nhau.
  • UP & DOWN

    Dự đoán xem giá tài sản sẽ tăng hay giảm vào thời điểm đáo hạn.

  • TOUCH & NO TOUCH

    Dự đoán xem giá thị trường có “chạm” hay không chạm mức giá mục tiêu (rào cản) trong thời gian hiệu lực hợp đồng.

  • IN & OUT ENDS

    Dự đoán xem giá tài sản sẽ nằm trong hay ngoài các biên được đặt tại thời điểm đáo hạn.

  • IN & OUT STAY

    Dự đoán xem giá sẽ duy trì trong hay ngoài các biên cụ thể trong suốt giao dịch.

Các công cụ có sẵn trên BABA Option

Khám phá hơn 70 tài sản cơ sở trên BABA Option
  • EUR
    USD

    EUR/USD

  • AUD
    CAD

    AUD/CAD

  • ETH
    USD

    ETH/USD

  • US500

    S&P 500

  • KO

    Coca-Cola Co

  • EUR
    JPY

    EUR/JPY

  • XAU
    USD

    Gold

  • BTC
    USD

    BTC/USD

  • AMZN

    Amazon.com

  • MCD

    McDonald's Corp

  • EUR
    USD

    EUR/USD

  • AUD
    CAD

    AUD/CAD

  • ETH
    USD

    ETH/USD

  • US500

    S&P 500

  • KO

    Coca-Cola Co

  • EUR
    JPY

    EUR/JPY

  • XAU
    USD

    Gold

  • BTC
    USD

    BTC/USD

  • AMZN

    Amazon.com

  • MCD

    McDonald's Corp

  • GBP
    JPY

    GBP/JPY

  • XTI
    USD

    Crude Oil WTI

  • XRP
    USD

    XRP/USD

  • AIG

    American International Group

  • MSFT

    Microsoft Corp

  • AUD
    JPY

    AUD/JPY

  • XBR
    USD

    Crude Oil Brent

  • HK50

    Hang Seng

  • AAPL

    Apple Inc

  • IBM

    IBM Corp

  • GBP
    JPY

    GBP/JPY

  • XTI
    USD

    Crude Oil WTI

  • XRP
    USD

    XRP/USD

  • AIG

    American International Group

  • MSFT

    Microsoft Corp

  • AUD
    JPY

    AUD/JPY

  • XBR
    USD

    Crude Oil Brent

  • HK50

    Hang Seng

  • AAPL

    Apple Inc

  • IBM

    IBM Corp

  • USD
    JPY

    USD/JPY

  • USD

    LINK/USD

  • TSLA

    Tesla Inc

  • INTC

    Intel Corp

  • NFLX

    Netflix

  • US100

    Nasdaq 100

  • US30

    Dow Jones 30

  • NKE

    Nike Inc

  • META

    Meta Platform Inc

  • GOOGL

    Alphabet Inc - A

  • USD
    JPY

    USD/JPY

  • USD

    LINK/USD

  • TSLA

    Tesla Inc

  • INTC

    Intel Corp

  • NFLX

    Netflix

  • US100

    Nasdaq 100

  • US30

    Dow Jones 30

  • NKE

    Nike Inc

  • META

    Meta Platform Inc

  • GOOGL

    Alphabet Inc - A